hú tim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trò chơi của trẻ em, trong đó một hoặc một nhóm người đi trốn và những người khác đi tìm kiếm. Đây là một trò chơi dân gian phổ biến.
Động từ:
- Hành động luẩn quẩn, quanh co, không đi thẳng vào vấn đề chính. Nghĩa này thường được dùng với ý chê bai, chỉ sự thiếu trực tiếp, rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lũ trẻ trong xóm đang chơi hú tim dưới bóng cây.
- Trò hú tim gắn liền với tuổi thơ của nhiều thế hệ.
Động từ:
- Anh ta cứ hú tim mãi, không chịu nói thẳng ra vấn đề là gì.
- Đừng có hú tim nữa, hãy đi thẳng vào trọng tâm câu chuyện đi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chơi trò hú tim": Cách nói nhấn mạnh việc tham gia hoặc tổ chức trò chơi này.
- Tối nay bọn trẻ định chơi trò hú tim trong sân.
- Dùng với nghĩa bóng để chỉ một tình huống trong đó các bên tìm kiếm, né tránh nhau.
- Cuộc đàm phán giống như một ván hú tim giữa hai công ty.
Biến thể và từ gần giống
- Trốn tìm: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất cho nghĩa danh từ chỉ trò chơi.
- Lòng vòng, vòng vo: Các từ gần nghĩa với nghĩa động từ, chỉ sự quanh co, không trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (trò chơi): Trốn tìm, trò trốn tìm.
- Động từ (hành động): Vòng vo, quanh co, lòng vòng, úp mở.
Thành ngữ liên quan
- "Nói như chơi hú tim": Thành ngữ dùng để chỉ lời nói quanh co, khó hiểu, không rõ ý.
- Bài phát biểu của ông ấy nói như chơi hú tim, chẳng ai hiểu ý chính là gì.
- 1. d. Trò chơi của trẻ em, một em đi trốn, các em khác đi tìm. 2. đg. Hành động luẩn quẩn, quanh co.